highball glass

highball glass

A bartender pours a drink into a highball glass.

Định nghĩa

Danh từ:
Cốc uống cocktail highball: "highball glass" một loại cốc thủy tinh cao, thẳng, thường dung tích từ 240 đến 350 ml, được thiết kế chuyên dụng để phục vụ các loại đồ uống pha chế gọi là "highball" (một loại cocktail làm từ rượu mạnh nước giải khát ga, như whisky với soda hoặc gin với tonic).

dụ sử dụng
  • (Người pha chế rót whisky soda vào một cốc highball.)
  • ( ấy phục vụ trà đá trong một cốc highball để có vẻ ngoài thanh lịch hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fill a highball glass to the brim": đổ đầy cốc highball đến miệng.
    • He filled the highball glass to the brim with ice and tonic. (Anh ấy đổ đầy cốc highball với đá nước tonic đến miệng cốc.)
  • "highball glass with a stem": cốc highball chân đế (một biến thể ít phổ biến hơn).
    • Some highball glasses come with a short stem for a more formal setting. (Một số cốc highball chân đế ngắn để phù hợp với bối cảnh trang trọng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Highball (n): tên gọi của loại cocktail được phục vụ trong cốc highball glass.
    • I ordered a highball with gin and tonic. (Tôi gọi một ly highball với gin nước tonic.)
  • Collins glass (n): một loại cốc tương tự như highball glass nhưng thường cao hơn hẹp hơn, dùng cho cocktail Tom Collins.
    • A Collins glass is slightly taller than a highball glass. (Cốc Collins cao hơn cốc highball một chút.)
Từ đồng nghĩa
  • Cốc cocktail cao: thuật ngữ mô tả chung cho các loại cốc cao dùng trong pha chế.
  • Cốc đựng đồ uống dài: cách gọi khác trong ngữ cảnh không chuyên.
Thành ngữ liên quan
  • "Highball it": (thông tục) di chuyển nhanh hoặc làm gì đó vội vã (không liên quan trực tiếp đến cốc, nhưng bắt nguồn từ tốc độ của tàu hỏa tín hiệu "highball").
    • We need to highball it to the airport. (Chúng ta cần phóng nhanh ra sân bay.)